Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề The History of Pencil IELTS Reading: Answers & Explanation
Nội dung

Giải đề The History of Pencil IELTS Reading: Answers & Explanation

Post Thumbnail

The History of Pencil là một bài đọc thú vị, có độ khó vừa phải, được trích từ cuốn IELTS Actual Test 4 - Test 6 - Passage 2.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải đề The History of Pencil để nắm vững chiến lược làm 2 dạng câu hỏi Sentence Completion và True/False/Not Given nhé.

1. Phân tích đề The History of Pencil IELTS Reading

Trước khi đi vào phần giải đề, chúng ta cùng xem nội dung bài đọc và các dạng câu hỏi nhé.

The History of Pencil

The beginning of the story of pencils started with a lightning. Graphite, the main material for producing pencil, was discovered in 1564 in Borrowdale in England when a lightning struck a local tree during a thunder. Local people found out that the black substance spotted at the root of the unlucky tree was different from burning ash of wood. It was soft, thus left marks everywhere. Chemistry was barely out of its infancy at the time, so people mistook it for lead, equally black but much heavier. It was soon put to use by locals in marking their sheep for ownership and calculation.

Sự khởi đầu của câu chuyện về bút chì bắt đầu từ một tia sét. Than chì (graphite), nguyên liệu chính để sản xuất bút chì, được phát hiện vào năm 1564 tại Borrowdale (Anh) khi một tia sét đánh trúng một cái cây địa phương trong một cơn giông. Người dân địa phương nhận ra rằng chất màu đen xuất hiện ở gốc cây không may đó khác với tro gỗ bị cháy. Nó mềm, nên để lại dấu vết ở khắp nơi. Vào thời điểm đó, ngành hóa học vẫn còn rất sơ khai, vì vậy người ta nhầm nó với chì – cũng có màu đen nhưng nặng hơn nhiều. Ngay sau đó, người dân đã sử dụng nó để đánh dấu cừu nhằm xác định quyền sở hữu và để tính toán.

Britain turns out to be major country where mines of graphite can be detected and developed. Even so, the first pencil was invented elsewhere. As graphite is soft, it requires some form of encasement. In Italy, graphite sticks were initially wrapped in string or sheepskin for stability, becoming perhaps the very first pencil in the world. Then around 1560, an Italian couple made what are likely the first blueprints for the modern, wood-encased carpentry pencil. Their version was a flat, oval, more compact type of pencil. Their concept involved the hollowing out of a stick of juniper wood. Shortly thereafter in 1662, a superior technique was discovered by German people: two wooden halves were carved, a graphite stick inserted, and the halves then glued together - essentially the same method in use to this day. The news of the usefulness of these early pencils spread far and wide, attracting the attention of artists all over the known world.

Hóa ra Anh là quốc gia lớn nơi các mỏ than chì có thể được tìm thấy và khai thác. Mặc dù vậy, chiếc bút chì đầu tiên lại được phát minh ở nơi khác. Vì than chì mềm, nên cần có một lớp vỏ bảo vệ. Ở Ý, ban đầu các thanh than chì được quấn bằng dây hoặc da cừu để tạo độ chắc chắn, và có lẽ đây là những cây bút chì đầu tiên trên thế giới. Sau đó, khoảng năm 1560, một cặp vợ chồng người Ý đã tạo ra bản thiết kế đầu tiên cho loại bút chì mộc hiện đại được bọc gỗ. Phiên bản của họ là loại bút chì dẹt, hình bầu dục và nhỏ gọn hơn. Ý tưởng của họ là khoét rỗng một thanh gỗ bách xù. Không lâu sau đó, vào năm 1662, người Đức đã phát hiện ra một kỹ thuật ưu việt hơn: họ chạm khắc hai nửa thanh gỗ, đặt thanh than chì vào giữa, rồi dán hai nửa lại với nhau – về cơ bản giống hệt phương pháp được sử dụng cho đến ngày nay. Tin tức về tính hữu ích của những chiếc bút chì đầu tiên này lan rộng khắp nơi, thu hút sự chú ý của các nghệ sĩ trên toàn thế giới.

Although graphite core in pencils is still referred to as lead, modern pencils do not contain lead as the “lead” of the pencil is actually a mix of finely ground graphite and clay powders. This mixture is important because the amount of clay content added to the graphite depends on the intended pencil hardness, and the amount of time spent on grinding the mixture determines the quality of the lead. The more clay you put in, the higher hardness the core has. Many pencils across the world, and almost all in Europe, are graded on the European system. This system of naming used B for black and H for hard; a pencil’s grade was described by a sequence or successive Hs or Bs such as BB and BBB for successively softer leads, and HH and HHH for successively harder ones. Then the standard writing pencil is graded HB.

Mặc dù lõi than chì trong bút chì vẫn được gọi là “chì”, nhưng bút chì hiện đại không chứa chì, vì “ruột chì” thực chất là hỗn hợp của than chì nghiền mịn và bột đất sét. Hỗn hợp này rất quan trọng vì lượng đất sét được thêm vào sẽ quyết định độ cứng của bút, còn thời gian nghiền hỗn hợp sẽ quyết định chất lượng của lõi bút. Càng thêm nhiều đất sét thì lõi càng cứng. Nhiều loại bút chì trên thế giới, đặc biệt là ở châu Âu, được phân loại theo hệ thống châu Âu. Hệ thống này dùng chữ B (black – đậm) và H (hard – cứng); cấp độ của bút được biểu thị bằng số lượng chữ H hoặc B như BB, BBB cho các loại mềm dần, và HH, HHH cho các loại cứng dần. Loại bút tiêu chuẩn thường dùng để viết là HB.

In England, pencils continue to be made from whole sawn graphite. But with the mass production of pencils, they are getting drastically more popular in many countries with each passing decade. As demands rise, appetite for graphite soars.

Tại Anh, bút chì tiếp tục được làm từ các khối than chì nguyên khối được cưa ra. Tuy nhiên, cùng với việc sản xuất hàng loạt, bút chì ngày càng trở nên phổ biến ở nhiều quốc gia qua từng thập kỷ. Khi nhu cầu tăng lên, nhu cầu đối với than chì cũng tăng mạnh.

According to the United States Geological Survey (USGS), world production of natural graphite in 2012 was 1,100,000 tonnes, of which the following major exporters are: China, India, Brazil, North Korea and Canada. However, much in contrast with its intellectual application in producing pencils, graphite was also widely used in the military. During the reign of Elizabeth I, Borrowdale graphite was used as a refractory material to line moulds for cannonballs, resulting in rounder, smoother balls that could be fired farther, contributing to the strength of the English navy. This particular deposit of graphite was extremely pure and soft, and could easily be broken into sticks. Because of its military importance, this unique mine and its production were strictly controlled by the Crown.

Theo Cơ quan Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS), sản lượng than chì tự nhiên toàn cầu năm 2012 là 1.100.000 tấn, trong đó các nước xuất khẩu lớn gồm: Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil, Triều Tiên và Canada. Tuy nhiên, trái ngược với ứng dụng trí tuệ của nó trong việc sản xuất bút chì, than chì cũng được sử dụng rộng rãi trong quân sự. Dưới thời trị vì của Nữ hoàng Elizabeth I, than chì ở Borrowdale được dùng làm vật liệu chịu nhiệt để lót khuôn đúc đạn đại bác, giúp tạo ra những viên đạn tròn và mịn hơn, có thể bắn xa hơn, góp phần tăng cường sức mạnh của hải quân Anh. Mỏ than chì đặc biệt này có độ tinh khiết cao và rất mềm, có thể dễ dàng bẻ thành các thanh. Vì tầm quan trọng quân sự của nó, mỏ này và việc sản xuất của nó được kiểm soát chặt chẽ bởi hoàng gia.

That the United States did not use pencils in the outer space till they spent $1,000 to make a pencil to use in zero gravity conditions is in fact a fiction. It is widely known that astronauts in Russia used grease pencils, which don’t have breakage problem. But it is also a fact that their counterparts in the United States used pencils in the outer space before real zero gravity pencil was invented. They preferred mechanical pencils, which produced fine line, much clearer than the smudgy lines left by the grease pencils that Russians favored. But the lead tips of these mechanical pencils broke often. That bit of graphite floating around the space capsule could get into someone’s eye, or even find its way into machinery or electronics, causing an electrical short or other problems. But despite the fact that the Americans did invent zero gravity pencils later, they stuck to mechanical pencils for many years.

Việc Hoa Kỳ không sử dụng bút chì trong không gian cho đến khi họ chi 1,000 đô la để tạo ra một cây bút chì dùng trong môi trường không trọng lực thực chất là một câu chuyện hư cấu. Người ta biết rộng rãi rằng các phi hành gia Nga đã sử dụng bút mỡ, loại không gặp vấn đề gãy. Tuy nhiên, cũng là sự thật rằng các phi hành gia Mỹ đã sử dụng bút chì trong không gian trước khi bút chì không trọng lực thực sự được phát minh. Họ ưa chuộng bút chì cơ học vì tạo ra nét mảnh, rõ ràng hơn nhiều so với các nét dễ lem của bút mỡ mà người Nga dùng. Tuy nhiên, ngòi của bút chì cơ học thường xuyên bị gãy. Những mảnh than chì trôi nổi trong khoang tàu vũ trụ có thể bay vào mắt ai đó, hoặc lọt vào máy móc hay thiết bị điện tử, gây chập điện hoặc các sự cố khác. Dù sau này người Mỹ đã phát minh ra bút chì dùng trong môi trường không trọng lực, họ vẫn tiếp tục sử dụng bút chì cơ học trong nhiều năm.

Against the backdrop of a digitalized world, the prospect of pencils seems bleak. In reality, it does not. The application of pencils has by now become so widespread that they can be seen everywhere, such as classrooms, meeting rooms and art rooms, etc. A spectrum of users are likely to continue to use it into the future: students to do math works, artists to draw on sketch pads, waiters or waitresses to mark on order boards, make-up professionals to apply to faces, and architects to produce blue prints. The possibilities seem limitless.

Trong bối cảnh thế giới số hóa, triển vọng của bút chì có vẻ ảm đạm. Nhưng thực tế không phải vậy. Ứng dụng của bút chì hiện nay đã trở nên vô cùng phổ biến, có thể thấy ở khắp nơi như lớp học, phòng họp và phòng vẽ. Nhiều nhóm người dùng khác nhau có khả năng vẫn tiếp tục sử dụng nó trong tương lai: học sinh để làm bài toán, họa sĩ để vẽ phác thảo, nhân viên phục vụ để ghi món, chuyên gia trang điểm để kẻ mặt, và kiến trúc sư để vẽ bản thiết kế. Khả năng ứng dụng của nó dường như là vô hạn.

Question 1-7

Complete the sentences below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 1-7 on your answer sheet.

Graphite was found under a 1......................... in Borrowdale.

It was dirty to use because it was 2.........................

Ancient people used graphite to sign 3.........................

People found graphite 4......................... in Britain.

The first pencil was graphite wrapped in 5......................... or animal skin.

Since graphite was too smooth, 6......................... was added to make it harder.

Russian astronauts preferred 7......................... pencils to write in the outer space.

Question 8-13

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

In boxes 8-13 on your answer sheet, write

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

8......................... Italy is probably the first country of the whole world to make pencils.

9......................... Germany used various kinds of wood to make pencils.

10......................... Graphite makes a pencil harder and sharper.

11......................... In Britain, pencils are not produced any more.

12......................... American astronauts did not use pencil in outer space.

13......................... Pencils are unlikely to be used in the future.

Phân tích đề và chiến lược làm bài:

Passage này có tổng số 13 câu hỏi chia thành 2 dạng bài. Hãy cùng phân tích chiến lược làm bài của từng dạng câu hỏi này nhé:

Dạng 1: Sentence completion:

  • Step 1: Đọc kỹ yêu cầu đề bài để xác định word limit (giới hạn từ cần điền).
  • Step 2: Đọc câu văn, xác định keywords và xác định dạng từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ hoặc số)
  • Step 3: Scan bài đọc để tìm vị trí có thông tin, lưu ý keywords vừa xác định.
  • Step 4: Đọc kỹ và so sánh keywords để tìm ra từ cần điền, sau đó copy chính xác từ đó vào chỗ điền.
  • Step 5: Kiểm tra lại một lần nữa chính tả của từ.

Note

  • Đọc lại đoạn sau khi điền xong để tránh lỗi sai về ngữ pháp và chính tả.
  • Từ điền vào chỗ trống cần được giữ đúng dạng so với thông tin trong bài nên đừng thay đổi nó nhé.

Dạng 2: True/False/Not given

  • Step 1: Đọc câu hỏi (statements) và xác định keywords trong câu hỏi
  • Step 2: Scan các keywords trong bài và đọc kỹ thông tin xung quanh keyword đó
  • Step 3: So sánh với câu hỏi và chọn:
    • True: Khi các keywords trong câu hỏi đều đồng ý với các keywords ở trong bài
    • False: Khi có ít nhất 1 keyword trong câu hỏi trái ngược với keyword ở trong bài
    • Not Given: Khi không tìm được ít nhất 1 keyword ở trong bài

2. Chữa chi tiết đề The History of Pencil IELTS Reading

Trước khi đi vào phần phân tích chi tiết từng câu, các bạn hãy đối chiếu nhanh đáp án của bạn với bảng dưới đây. Nếu bạn còn đang phân vân ở câu nào, hãy đánh dấu lại để đọc kỹ phần giải thích phía sau nhé.

The History of Pencil IELTS Reading answers

1. tree

8. TRUE

2. soft

9. NOT GIVEN

3. sheep

10. FALSE

4. major

11. FALSE

5. string

12. FALSE

6. clay

13. FALSE

7. grease

Phần đáp án kèm giải thích chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ logic đằng sau mỗi câu trả lời và tránh được những "bẫy" phổ biến trong đề thi:

Question 1

Đáp án: tree

Vị trí: Đoạn 1

Keyword câu hỏi: Graphite was found under a ………………….. in Borrowdale

Keyword trong bài đọc: [...] Graphite, the main material for producing pencil, was discovered in 1564 in Borrowdale in England when [...] spotted at the root of the unlucky tree was different from burning ash of wood.

Giải thích: Từ cần điền là một danh từ số ít. Câu hỏi nói graphite được tìm thấy “dưới một ………”. Trong bài, thông tin “at the root of the tree” (ở gốc cây) tương đương với “under a tree”. Vì vậy, đáp án là tree.

Question 2

Đáp án: soft

Vị trí: Đoạn 1

Keyword câu hỏi: It was dirty to use because it was …………………..

Keyword trong bài đọc: [...] It was soft, thus left marks everywhere.

Giải thích: Từ cần điền là một tính từ. Câu hỏi nói graphite gây bẩn khi sử dụng vì nó ……… Trong bài, “soft” khiến nó “left marks everywhere” (để lại vết khắp nơi), nên gây bẩn. Vì vậy, đáp án là soft.

Question 3

Đáp án: sheep

Vị trí: Đoạn 1

Keyword câu hỏi: Ancient people used graphite to sign …………………..

Keyword trong bài đọc: [...] It was soon put to use by locals in marking their sheep for ownership and calculation.

Giải thích: Từ cần điền là danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Câu hỏi nói người xưa dùng graphite để “ký/đánh dấu ………”. Trong bài, họ dùng để “mark their sheep” (đánh dấu cừu). Vì vậy, đáp án là sheep.

*Chú ý: danh từ số nhiều của “sheep” vẫn là “sheep”.

Question 4

Đáp án: mines

Vị trí: Đoạn 2

Keyword câu hỏi: People found graphite ………………….. in Britain.

Keyword trong bài đọc: Britain turns out to be major country where mines of graphite can be detected and developed.

Giải thích: Từ cần điền là danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Câu hỏi nói graphite được tìm thấy ở đâu tại Anh. Trong bài, graphite được tìm thấy trong “mines” (các mỏ). Vì vậy, đáp án là mines.

Question 5

Đáp án: string

Vị trí: Đoạn 2

Keyword câu hỏi: The first pencil was graphite wrapped in ………………….. or animal skin.

Keyword trong bài đọc: [...] Even so, the first pencil was invented elsewhere [...] graphite sticks were initially wrapped in string or sheepskin.

Giải thích: Từ cần điền là danh từ số nhiều hoặc không đếm được. Câu hỏi nói bút chì đầu tiên được bọc bằng … hoặc da động vật. Trong bài có “string or sheepskin”. Vì sheepskin = animal skin, nên ta chọn string.

Question 6

Đáp án: clay

Vị trí: Đoạn 3

Keyword câu hỏi: Since graphite was too smooth, ………………….. was added to make it harder.

Keyword trong bài đọc: [...] the amount of clay content added to the graphite depends on the intended pencil hardness.

Giải thích: Từ cần điền là danh từ số ít hoặc không đếm được. Câu hỏi nói cái gì được thêm vào để làm bút chì cứng hơn. Trong bài, “clay” được thêm vào graphite để điều chỉnh độ cứng mong muốn. Vì vậy, đáp án là clay.

Question 7

Đáp án: grease

Vị trí: Đoạn 6

Keyword câu hỏi: Russian astronauts preferred ………………….. pencils.

Keyword trong bài đọc: [...] astronauts in Russia used grease pencils…

Giải thích: Từ cần điền là danh từ không đếm được hoặc số ít, hoặc tính từ. Câu hỏi nói phi hành gia Nga thích dùng loại bút chì nào. Trong bài có “grease pencils”. Vì vậy, đáp án là grease.

Question 8

Đáp án: TRUE

Vị trí: Đoạn 2

Keywords câu hỏi: Italy is probably the first country of the whole world to make pencils

Keywords trong bài đọc: [...] In Italy, graphite sticks [...] becoming perhaps the very first pencil in the world

Giải thích: Câu hỏi nói rằng Ý có lẽ là quốc gia đầu tiên trên thế giới làm bút chì, trong bài có cụm “perhaps the very first pencil in the world” (có lẽ là chiếc bút chì đầu tiên trên thế giới), trùng với ý của câu hỏi nên đáp án là TRUE.

Question 9

Đáp án: NOT GIVEN

Vị trí: Đoạn 2

Keywords câu hỏi: Germany used various kinds of wood to make pencils

Keywords trong bài đọc: [...] a superior technique was discovered by German people: two wooden halves were carved, a graphite stick inserted , and the halves then glued together

Giải thích: Câu hỏi nói rằng Đức sử dụng nhiều loại gỗ khác nhau để làm bút chì, tuy nhiên trong bài chỉ nói đến việc người Đức cắt hai nửa gỗ và ghép lại, không đề cập đến việc sử dụng “nhiều loại gỗ khác nhau”. Vì vậy, đáp án là NOT GIVEN.

Question 10

Đáp án: FALSE

Vị trí: Đoạn 3

Keywords câu hỏi: Graphite makes a pencil harder and sharper

Keywords trong bài đọc: [...] the more clay you put in, the higher hardness the core has

Giải thích: Câu hỏi nói rằng graphite làm bút chì cứng và sắc hơn, nhưng trong bài lại nói chính “clay” mới là yếu tố làm tăng độ cứng của lõi bút chì. Do đó, thông tin trong câu hỏi trái ngược với bài đọc → FALSE.

Question 11

Đáp án: FALSE

Vị trí: Đoạn 4

Keywords câu hỏi: In Britain, pencils are not produced anymore.

Keywords trong bài đọc: [...] In England, pencils continue to be made from whole sawn graphite.

Giải thích:

Câu hỏi nói rằng bút chì không còn được sản xuất ở Anh nữa, nhưng trong bài có cụm “continue to be made” (vẫn tiếp tục được sản xuất). Như vậy thông tin hoàn toàn ngược lại → FALSE.

Question 12

Đáp án: FALSE

Vị trí: Đoạn 6

Keywords câu hỏi: American astronauts did not use pencil in outer space.

Keywords trong bài đọc: [...] their counterparts in the United States used pencils in the outer space

Giải thích: Câu hỏi nói rằng phi hành gia Mỹ không sử dụng bút chì trong không gian, nhưng trong bài lại nói họ “used pencils in the outer space”. Vì vậy, thông tin trái ngược → FALSE.

Question 13

Đáp án: FALSE

Vị trí: Đoạn 7

Keywords câu hỏi: Pencils are unlikely to be used in the future.

Keywords trong bài đọc: [...] The application of pencils users [...] are likely to continue to use it into the future:…

Giải thích:

Câu hỏi cho rằng bút chì khó có thể được sử dụng trong tương lai, nhưng trong bài lại nói người dùng “are likely to continue to use it into the future” (có khả năng sẽ tiếp tục sử dụng trong tương lai). Đây là thông tin ngược lại → FALSE.

3. Học từ vựng hay trong bài đọc The History of Pencil

IELTS LangGo sẽ tổng hợp một số từ vựng hữu ích từ bài đọc này giúp bạn học thêm được nhiều từ vựng học thuật hữu ích để áp dụng cho Writing và Speaking.

  • be put to use (v phrase): được đưa vào sử dụng
  • turn out to be (v phrase): hóa ra là
  • spread far and wide (phrase): lan rộng khắp nơi
  • require some form of (v phrase): cần một dạng nào đó
  • determine the quality of (v phrase): quyết định chất lượng của
  • mass production (n): sản xuất hàng loạt
  • in contrast with (prep phrase): trái ngược với
  • despite the fact that (linking phrase): mặc dù thực tế là
  • it is widely known that (phrase): ai cũng biết rằng
  • in fact (linking word): thực tế là
  • be widely used in (v phrase): được sử dụng rộng rãi trong
  • play an important role in (v phrase): đóng vai trò quan trọng trong
  • a wide range of (n phrase): nhiều loại / nhiều nhóm
  • the possibilities are limitless (phrase): khả năng là vô hạn
  • against the backdrop of (phrase): trong bối cảnh
  • the prospect of (n phrase): triển vọng của

Vậy là chúng ta đã hoàn thành toàn bộ phần giải đề và phân tích bài IELTS Reading The History of Pencil. Đây là một bài đọc có độ khó trung bình, rất phù hợp để luyện tập nếu bạn đang nhắm đến band 5.5 - 7.0.

Mong rằng phần giải đề chi tiết trên đây sẽ giúp các bạn cải thiện kỹ năng làm dạng Sentence Completion và True/False/Not given. Chúc bạn luyện tập hiệu quả và sớm đạt được band điểm mục tiêu!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ